越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“rõ ràng” (2)
rõ ràng

英语
形clearly, vivid
Nói rõ ràng
Speak clearly
rõ ràng

英语
形clearly, distinctly
Núi hiện rõ ràng trong sương.
The mountain is clearly visible.
相关词“rõ ràng” (1)
không rõ ràng
英语
形unclear, ambiguous
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
短语“rõ ràng” (17)
Nói rõ ràng
Speak clearly
Núi hiện rõ ràng trong sương.
The mountain is clearly visible.
Công ty có chính sách rõ ràng.
The company has a clear policy.
Công ty có phương châm rõ ràng.
The company has a clear policy.
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
We need a clear direction.
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
We select according to clear criteria.
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
The two countries have a clear boundary.
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
Even and odd numbers are distinct, roads are clear.
Cửa hàng này luôn niêm yết giá rõ ràng cho tất cả các sản phẩm.
This store always lists clear prices for all products.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
Any political solution to address aggressive actions must have clear guarantees.
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.
